phẳng phắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng phẳng, nhẵn nhụi, không có chỗ gồ ghề hay lồi lõm: Dùng để miêu tả bề mặt của một vật hoặc một khu vực rất bằng phẳng, trơn tru, không có sự chênh lệch hay gợn sóng đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sân đá bóng phẳng phắn. (Sân bóng đá rất bằng phẳng.)
- Con đường mới làm phẳng phắn, dễ đi. (Con đường mới làm rất phẳng, dễ đi lại.)
- Mặt bàn được đánh bóng trông phẳng phắn. (Mặt bàn được đánh bóng trông rất nhẵn và phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phẳng phắn" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ bằng phẳng, trơn tru một cách lý tưởng, hoàn hảo, hơn là chỉ mô tả chung chung.
- Cánh đồng sau khi được san ủi trở nên phẳng phắn. (Cánh đồng sau khi được san ủi trở nên vô cùng bằng phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phẳng (tính từ): Bằng, không gồ ghề. ("Phẳng phắn" là dạng láy, mang tính nhấn mạnh và gợi hình hơn so với "phẳng").
- Bằng phẳng (tính từ): Có bề mặt ngang bằng, không dốc, không gồ ghề.
- Nhẵn (tính từ): Trơn, không sần sùi, thường dùng cho bề mặt vật liệu.
Từ đồng nghĩa
- Bằng: Có bề mặt ngang đều, không lồi lõm.
- Nhẵn nhụi: Rất trơn và phẳng.
- Phẳng lì: Rất bằng phẳng (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Gồ ghề: Có nhiều chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
- Mấp mô: Không bằng phẳng, có chỗ cao chỗ thấp.
- Sần sùi: Có bề mặt ráp, không nhẵn.
- Nh. Phẳng: Sân đá bóng phẳng phắn.